Trang chủ / Đầu nối Pogo Pin / Giới thiệu Pogo Pin
Pogo Pin được sử dụng trong nhiều loại thiết bị điện tử khác nhau. Độ bền cao, khả năng chịu tải tốt và ứng dụng đa năng khiến chúng trở thành giải pháp đầu nối hàng đầu cho các thiết kế điện tử thông minh hiện đại.
Basic Structure
7 ưu điểm nổi bật

7 ưu điểm nổi bật
Application Design
Back Drill
Thiết kế khoan ngược tạo thêm không gian cho lò xo, giúp rút ngắn chiều dài tổng thể của Pogo Pin
Chiều dài:2.5mm Dòng điện:1A
Bias Tail
Thiết kế đuôi vát bên trong tạo độ lệch sinh ra lực ngang, tạo tiếp xúc ổn định hơn
Chiều dài:3.5mm Dòng điện:2A
Ball
Thiết kế bi bên trong giúp điểm tiếp xúc kết nối ổn định, mang lại hiệu năng tốt hơn
Chiều dài:4.5mm Dòng điện:3-5A
Pogo Pin Performance
Những yếu tố ảnh hưởng đến dòng điện chịu tải của Pogo Pin
Thiết kế dạng bi giúp tối đa hóa số điểm tiếp xúc, từ đó nâng cao và ổn định dòng điện.
Lực cản lò xo càng cao, lực tiếp xúc giữa trục chân và ống ngoài càng tốt, từ đó tạo ra dòng điện ổn định hơn.
Các loại vật liệu khác nhau ảnh hưởng đáng kể đến độ dẫn điện của Pogo Pin, nhưng độ nhám phù hợp cũng rất quan trọng để tăng dòng điện.
Quality Material
Quality Material
Lớp mạ Super AP của C.C.P. là tiêu chuẩn vàng trong ngành. Thành phần vật liệu ưu việt giúp duy trì điện trở cực thấp, đồng thời có khả năng chống ăn mòn điện hóa cực tốt, là giải pháp hoàn hảo cho mọi ứng dụng sản phẩm điện tử.
Plating Comparison
Ăn mòn điện hóa có thể xảy ra khi hai kim loại khác nhau tiếp xúc chặt chẽ với nhau trong sự hiện diện của chất điện phân (ví dụ như nước). Các kim loại khác loại có điện thế điện cực khác nhau, khiến một kim loại trở thành cực dương, kim loại kia trở thành cực âm, dòng điện sinh ra sẽ hòa tan một lượng nhỏ kim loại (cực dương). Môi trường axit hoặc kiềm (ví dụ như trên da người) sẽ đẩy nhanh đáng kể quá trình ăn mòn điện hóa, thậm chí ăn mòn cả các kim loại như vàng và bạch kim.
| Mạ | Tiêu chuẩn kiểm tra | Lớp Au (50u") | Lớp APII | Lớp Super AP |
|---|---|---|---|---|
| Phát thải niken | EN 12472:2005,A1:2009 | Xử lý có niken | Xử lý không niken | Xử lý không niken |
| Điện trở tiếp xúc | EIA-364-23 | <50 mΩ | <50 mΩ | <50 mΩ |
| Chống ăn mòn sương muối | EIA-364-26 | 96 hr | 96 hr | 168 hr |
| Chống ăn mòn mồ hôi cơ thể | ISO-3160 | 96 hr | 96 hr | 168 hr |
| Độ cứng bề mặt (NV) | IS06507-1 2005 | 200 | 400 | 400 |
| Thời gian chịu điện phân | 1mA, 5V, khoảng cách chân 0.6mm | <1 min | 15 min | 60 min |
Đầu nối Pogo Pin phù hợp với nhiều ứng dụng sản phẩm điện tử, từ thiết bị sạc đến truyền tín hiệu tần số cao. Cấu trúc và thiết kế đa năng khiến Pogo Pin trở thành giải pháp đầu nối toàn diện.






Selected Clients
Liên hệ ngay với đội ngũ chuyên nghiệp của chúng tôi để nhận gần 10,000 lựa chọn đầu nối và giải pháp tùy chỉnh!